Up

Alphabetical listing of Places in An Giang

Name What Region Country Lat Long Elev ft. Pop est
Ấp 1 city An Giang Vietnam 10.89 105.04 6 57963
Ấp 1 city An Giang Vietnam 10.87 105.05 6 69604
Ấp 2 city An Giang Vietnam 10.82 105.07 6 87859
Ấp 2 city An Giang Vietnam 10.85 105.10 3 136270
Ấp 2 city An Giang Vietnam 10.88 105.09 3 124033
Ấp 3 city An Giang Vietnam 10.38 105.41 6 210110
Ấp 4 city An Giang Vietnam 10.81 105.10 3 120935
Ấp 4 city An Giang Vietnam 10.38 105.42 6 232078
Ấp 6 city An Giang Vietnam 10.37 105.40 6 175855
Ấp An Hòa city An Giang Vietnam 10.48 104.90 160 33163
Ấp An Lương city An Giang Vietnam 10.39 105.47 3 250585
Ấp An Phú city An Giang Vietnam 10.43 105.55 3 108016
Ấp An Phú city An Giang Vietnam 10.38 105.52 6 139627
Ấp An Qứi city An Giang Vietnam 10.43 105.46 3 178866
Ấp An Thái city An Giang Vietnam 10.41 105.46 3 223103
Ấp Ba city An Giang Vietnam 10.38 105.41 6 210110
Ấp Bác Thạnh city An Giang Vietnam 10.27 105.27 6 51600
Ấp Bình An city An Giang Vietnam 10.57 105.22 6 73970
Ấp Bình An city An Giang Vietnam 10.49 105.33 3 56948
Ấp Bình Chánh city An Giang Vietnam 10.57 105.25 3 75294
Ấp Bình Khánh city An Giang Vietnam 10.39 105.42 3 221941
Ấp Bình Phú city An Giang Vietnam 10.45 105.35 6 55828
Ấp Bình Phước city An Giang Vietnam 10.45 105.57 3 110641
Ấp Bình Thạnh city An Giang Vietnam 10.43 105.41 3 138736
Ấp Bình Thớ city An Giang Vietnam 10.50 105.18 6 61777
Ấp Bình Thới city An Giang Vietnam 10.39 105.42 3 221941
Ấp Bình Trung city An Giang Vietnam 10.57 105.25 3 75294
Ấp Bình Trung city An Giang Vietnam 10.47 105.55 3 121486
Ấp Bình Tấn city An Giang Vietnam 10.45 105.55 3 116874
Ấp Châu Thới city An Giang Vietnam 10.70 105.13 3 128633
Ấp Chòm Ca city An Giang Vietnam 10.55 105.28 3 73973
Ấp Cà Lanh Tamung city An Giang Vietnam 10.60 104.97 141 64158
Ấp Cần Thạnh city An Giang Vietnam 10.45 105.30 6 50182
Ấp Dồng Cô Ki city An Giang Vietnam 10.92 105.08 3 89684
Ấp Giửa city An Giang Vietnam 10.60 104.97 141 64158
Ấp Hai city An Giang Vietnam 10.78 105.13 3 132161
Ấp Hai city An Giang Vietnam 10.39 105.42 3 230055
Ấp Hiệp Hòa city An Giang Vietnam 10.57 105.30 3 83808
Ấp Hiệp Hưng city An Giang Vietnam 10.61 105.26 6 81779
Ấp Hiệp Trung city An Giang Vietnam 10.59 105.28 6 81742
Ấp Hà Bao city An Giang Vietnam 10.75 105.13 3 133804
Ấp Hòa Bình city An Giang Vietnam 10.67 105.21 3 81256
Ấp Hòa Hưng city An Giang Vietnam 10.63 105.22 3 79741
Ấp Hòa Hưng city An Giang Vietnam 10.70 105.20 3 92605
Ấp Hóa Cù city An Giang Vietnam 10.52 105.32 3 72498
Ấp Khánh An city An Giang Vietnam 10.65 105.20 3 79532
Ấp Khánh Lơi city An Giang Vietnam 10.65 105.22 3 81329
Ấp Kiến Hưng city An Giang Vietnam 10.50 105.45 6 112663
Ấp Kiến Qứi city An Giang Vietnam 10.52 105.42 6 114316
Ấp Long Hòa city An Giang Vietnam 10.48 105.46 6 103663
Ấp Long Mỹ city An Giang Vietnam 10.46 105.45 6 118827
Ấp Long Thuận city An Giang Vietnam 10.52 105.48 3 120080
Ấp Long Thành city An Giang Vietnam 10.48 105.43 6 99289
Ấp Long Thạnh city An Giang Vietnam 10.35 105.47 3 216956
Ấp Long Thạnh city An Giang Vietnam 10.53 105.15 6 68955
Ấp Long Thạnh city An Giang Vietnam 10.78 105.23 6 85479
Ấp Long Định city An Giang Vietnam 10.45 105.45 3 131273
Ấp Một city An Giang Vietnam 10.87 105.05 6 69604
Ấp Một city An Giang Vietnam 10.89 105.04 6 57963
Ấp Mới city An Giang Vietnam 10.41 105.25 6 47808
Ấp Mới city An Giang Vietnam 10.41 105.26 6 47798
Ấp Mỹ An city An Giang Vietnam 10.48 105.40 6 84350
Ấp Mỹ Thuận city An Giang Vietnam 10.53 105.35 6 92698
Ấp Mỹ Thuận city An Giang Vietnam 10.50 105.48 6 114947
Ấp Mỹ Thành city An Giang Vietnam 10.33 105.29 6 43530
Ấp Mỹ Thới city An Giang Vietnam 10.31 105.28 6 45041
Ấp Mỹ Đức city An Giang Vietnam 10.49 105.36 3 69532
Ấp Nam Huế city An Giang Vietnam 10.23 105.25 6 54697
Ấp Nhuận Ốc city An Giang Vietnam 10.28 105.48 6 78344
Ấp Nhơn Lội city An Giang Vietnam 10.46 105.41 3 104330
Ấp Nhạn Châu city An Giang Vietnam 10.53 105.53 3 108956
Ấp Phú An city An Giang Vietnam 10.75 105.20 6 104142
Ấp Phú Hòa city An Giang Vietnam 10.46 105.33 6 50169
Ấp Phú Hòa city An Giang Vietnam 10.90 105.13 6 113734
Ấp Phú Hưng city An Giang Vietnam 10.90 105.08 3 105414
Ấp Phú Hữu city An Giang Vietnam 10.72 105.32 3 49883
Ấp Phú Lợi city An Giang Vietnam 10.92 105.10 3 98022
Ấp Phú Mỹ city An Giang Vietnam 10.63 105.34 3 75973
Ấp Phú Thiện city An Giang Vietnam 10.36 105.38 6 121639
Ấp Phước Khánh city An Giang Vietnam 10.90 105.08 3 105414
Ấp Phước Thạnh city An Giang Vietnam 10.88 105.08 3 116310
Ấp Phước Thạnh city An Giang Vietnam 10.75 105.10 3 110039
Ấp Phước Thọ city An Giang Vietnam 10.72 105.12 3 128503
Ấp Thiện Đức city An Giang Vietnam 10.63 105.20 6 77711
Ấp Thuận Đức city An Giang Vietnam 10.62 105.22 3 79091
Ấp Thạnh Lơi city An Giang Vietnam 10.57 105.22 6 73970
Ấp Thị city An Giang Vietnam 10.44 105.55 3 113486
Ấp Trung city An Giang Vietnam 10.53 105.30 3 70585
Ấp Trung Bình city An Giang Vietnam 10.26 105.24 6 48829
Ấp Trung Bình Nhì city An Giang Vietnam 10.34 105.33 6 42881
Ấp Trung Phú city An Giang Vietnam 10.35 105.29 6 43341
Ấp Tân An city An Giang Vietnam 10.45 105.53 3 119518
Ấp Tân Phú city An Giang Vietnam 10.83 105.20 3 102167
Ấp Tân Phú Hạ city An Giang Vietnam 10.48 105.52 3 123440
Ấp Tân Qứi city An Giang Vietnam 10.47 105.53 3 123909
Ấp Tân Thạnh city An Giang Vietnam 10.87 105.18 3 106623
Ấp Tây Hưng city An Giang Vietnam 10.65 105.02 9 59559
Ấp Tây Lân city An Giang Vietnam 10.30 105.37 6 48241
Ấp Tây Phú city An Giang Vietnam 10.35 105.27 6 43344
Ấp Vong Đông city An Giang Vietnam 10.25 105.18 6 42138
Ấp Vĩnh An city An Giang Vietnam 10.73 105.10 3 114631
Ấp Vĩnh Hưng city An Giang Vietnam 10.59 105.23 3 76606
Ấp Vĩnh Hội city An Giang Vietnam 10.78 105.07 6 58638
Ấp Vĩnh Lợi city An Giang Vietnam 10.43 105.23 6 49100
Ấp Vĩnh Phú city An Giang Vietnam 10.68 105.07 9 80870
Ấp Vĩnh Phú city An Giang Vietnam 10.82 105.08 3 98036
Ấp Vĩnh Phước city An Giang Vietnam 10.85 105.10 3 136270
Ấp Vĩnh Qứi city An Giang Vietnam 10.58 105.23 3 75580
Ấp Vĩnh Thạnh city An Giang Vietnam 10.43 105.25 6 49057
Ấp Vĩnh Thạnh city An Giang Vietnam 10.78 105.10 3 107566
Ấp Vĩnh Trinh city An Giang Vietnam 10.77 105.13 3 133026
Ấp Vĩnh Đông city An Giang Vietnam 10.68 105.08 9 88639
Ấp Đông city An Giang Vietnam 10.48 105.57 3 114175
Ấp Đông city An Giang Vietnam 10.52 105.55 3 106563
Ấp Đông An city An Giang Vietnam 10.34 105.38 6 74258
Ấp Đông An city An Giang Vietnam 10.38 105.43 3 248227
Ấp Đông Bình Trạch city An Giang Vietnam 10.35 105.34 6 46696
Ấp Đông Hòa city An Giang Vietnam 10.67 105.03 9 53575
Ấp Đông Phú city An Giang Vietnam 10.36 105.30 6 43341
Ấp Đông Sơn city An Giang Vietnam 10.26 105.26 6 52328
Ấp Đông Thạnh city An Giang Vietnam 10.34 105.47 3 178338

Copyright 1996-2021 by Falling Rain Software, Ltd.